| STT |
Khoảng
|
Điểm thi THPT 2026
|
Điểm Học bạ THPT
|
|
1
|
Khoảng 1
|
28.20 - 30.00
|
29.80 - 30.00
|
|
2
|
Khoảng 2
|
27.50 - 28.20
|
29.37 - 29.80
|
|
3
|
Khoảng 3
|
26.00 - 27.50
|
28.63 - 29.37
|
|
4
|
Khoảng 4
|
24.75 – 26.00
|
27.63 - 28.63
|
|
5
|
Khoảng 5
|
21.75 – 24.75
|
26.07 – 27.63
|
|
6
|
Khoảng 6
|
18.75 – 21.75
|
23.67 – 26.07
|
|
7
|
Khoảng 7
|
16.00 – 18.75
|
21.00 - 23.67
|
| STT |
Khoảng
|
Điểm thi THPT 2026
|
Điểm ĐGNL QGHCM
|
|
1
|
Khoảng 1
|
28.20 - 30.00
|
1139 -1200
|
|
2
|
Khoảng 2
|
27.50 - 28.20
|
1004 - 1139
|
|
3
|
Khoảng 3
|
26.00 - 27.50
|
946 - 1004
|
|
4
|
Khoảng 4
|
24.75 – 26.00
|
877 - 946
|
|
5
|
Khoảng 5
|
21.75 – 24.75
|
745 - 877
|
|
6
|
Khoảng 6
|
18.75 – 21.75
|
643 - 745
|
|
7
|
Khoảng 7
|
16.00 – 18.75
|
526 - 643
|
Công thức nội suy: y = y₁ + (x − x₁) × (y₂ − y₁) / (x₂ − x₁)